<<<<<<< >>>>


Luôn đi đầu trong lĩnh vực công nghệ, mang lại uy tín và thành công cho khách hàng, quý khách vui lòng liên hệ 04-6687-1848 !

Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ ETCO Việt nam

Máy đo Acquy Hioki 3561

Mã SP: 3561

Trạng thái: Còn hàng

Giá: 0 đ

Điểm nổi bật

Máy đo Acquy Hioki 3561

   Điện thoại đặt hàng: 04-6687-1848/0982-055-781
           Email: sale@etco.vn

Máy đo Acquy Hioki 3561

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Hãng sản xuất: Hioki
Model: 3561
Xuất sứ: Nhật Bản
Thông số kỹ thuật
- Ứng dụng đo điện áp Max:
+ ± 22 V DC mức điện áp đầu vào
+ ± 70 V DC tối đa mức điện áp so với đất
- Thang đo điện trở:
+ 300mΩ(max.310mΩ/độ phân giải 10μΩ)~3Ω (Max.3.1Ω/độ phân giải 100μΩ), 2thang/Độ chính xác: ±0.5 % rdg. ±5 dgt
+ Độ chính xác:±0.5 % rdg. ±10 dgt
+ Tần số nguồn kiểm tra: 1kHz ±0.2Hz
+ Dòng kiểm tra: 10mA (Thang 300mΩ)~1mA (Thang 3Ω)
+ Điện áp hở: 7V
- Thang đo điện áp: DC 20 V(độ phân giải 0.1mV)DC
- Độ chính xác:±0.01 % rdg. ±3 dgt.
- Hiển thị: LED, 31000 số(đo điện trở), 199999 số (đo điện áp)
- Tỉ lệ lấy mẫu: 4 Bước :4 ms(rất nhanh), 12 ms(nhanh), 35 ms(trung bình), 150 ms(chậm)
- Thời gian lấy mẫu: 3ms
- Chức năng so sánh:
+ Cài đặt: Giới hạn trên, dưới
+ Xuất ra: 3 cấp (Hi, In, Lo)
- Tín hiệu ra Analog: đo trên trở kháng (0 to 3.1V DC)
- Giao tiếp: I/O bên ngoài, RS-232C, Máy in (RS-232C)
- Nguồn: 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max.
- Kích thước, khối lượng: 215x80x295mm, 2.4kg
- Thiết bị đi kèm: Dây nguồn x1
- Bảo hành: 12 tháng

Max. applied measurement voltage ±22 V DC
±70 V DC maximum rated voltage above ground
Resistance Measurement ranges 300 mΩ (Max. display 310.00 mΩ, resolution 10 μΩ) to 3 Ω (Max. display 3.1000 Ω, resolution 100 μΩ), 2 ranges
Accuracy: ±0.5 % rdg. ±5 dgt. (Add ±3 dgt. for EX.FAST, or ±2 dgt. for FAST and MEDIUM)
Testing source frequency: 1 kHz ±0.2 Hz, testing current: 10 mA (300 mΩ range), 1 mA (3 Ω range)
Open-circut Voltage: 7 V peak7
Voltage Measurement ranges DC 20 V, resolution 0.1 mV
Accuracy: ±0.01 % rdg. ±3 dgt. (Add ±3 dgt. for EX.FAST, or ±2 dgt. for FAST and MEDIUM)
Display 31000 full digits (resistance), 199999 full digits (voltage), LED
Sampling rate
Four steps: 4 ms(Extra-FAST), 12 ms(FAST),
35 ms(Medium), 150 ms(Slow) (Typ., sampling time depends on supply frequency settings and function.)
Measurement time Response time + sampling rate, approx. 3 ms for measurements
(Response time depends on reference values and the measurement object.)
Comparator functions Dual comparators independently judge Hi/IN/Lo states of resistance and voltage
Setting: Upper and lower limit, Deviation (%) from a standard value
Output: 3 levels (Hi, In, Lo), besides independent judgment results for resistance and voltage, ANDed calculation results
Display, Dual audible indicato, or external I/O terminal, Open-collector (35 V, 50 mA DC max.)
Interface External I/O, RS-232C, Printer (The 9670 via RS-232C), GP-IB (-01 suffix models only)
Power supply 100 to 240 V AC, 50/60 Hz, 30 VA max.
Dimensions, mass 215 mm (8.46 in) W × 80 mm (3.15 in) H × 295 mm (11.61 in) D, 2.4 kg (84.7 oz)
Supplied accessories Power cord ×1


Tư vấn dịch vụ
  • Lê Chương
0982 055 781
Hỗ trợ kỹ thuật
  • ETCO VN
04-6687-1848
Kế toán ETCO
  • Lê Phương